ống súc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật hình ống, thường bằng sành, sứ hoặc kim loại, dùng để chứa nước bọt, đờm khi khạc nhổ: "Ống súc" là một vật dụng vệ sinh cá nhân, thường có miệng rộng và đáy nặng để giữ thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thường đặt ống súc bên cạnh giường. (Ông cụ thường đặt ống nhổ bên cạnh giường.)
- Trong các hiệu thuốc Đông y xưa thường có ống súc bằng sứ. (Trong các hiệu thuốc Đông y xưa thường có ống nhổ bằng sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ống súc" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh truyền thống, liên quan đến sinh hoạt xưa hoặc trong một số phòng khám, bệnh viện.
- Vật dụng này ngày nay ít phổ biến, thay vào đó người ta dùng khăn giấy hoặc bồn cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Ống nhổ (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn "ống súc". Cùng chỉ một loại vật dụng.
- Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân ho khạc đờm vào ống nhổ.
Từ đồng nghĩa
- Ống nhổ: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, được dùng phổ biến hơn.
- Cái nhổ: Cách gọi thông tục, ít trang trọng hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ống súc" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "ống nhổ" thông dụng và dễ hiểu hơn.
- Đây là từ mang tính chất phương ngữ hoặc cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả đời sống xưa.
- Nh. ống nhổ.